Breathwork là gì: thở hộp, thở nhịp đều, Wim Hof và khoa học nói gì

Group of people sitting cross-legged on white mats practising alternate-nostril breathing

Written by

in

Tóm tắt: Breathwork là chủ động thay đổi cách thở để thay đổi cảm giác trong người. Thở chậm khoảng 6 nhịp mỗi phút có nhiều nghiên cứu ủng hộ nhất, và một phân tích gộp năm 2023 cho thấy breathwork giúp giảm stress một chút. Kiểu thở dài với hơi thở ra thật dài bước đầu cho kết quả hứa hẹn. Riêng kiểu thở nhanh Wim Hof có thể gây ngất: tuyệt đối không tập dưới nước hay khi lái xe.

Bài viết này do team Ōmni Space ở Thảo Điền thực hiện. Chúng mình mở trung tâm float đầu tiên ở Việt Nam (Float Vietnam, Hà Nội, 2017), và với mỗi trào lưu wellness, chúng mình luôn hỏi hai câu: nó làm gì với hệ thần kinh, và bằng chứng mạnh đến đâu? Dưới đây là các kỹ thuật breathwork chính, cách tập từng bước, nghiên cứu thật sự nói gì, và cách tập cho an toàn. Đây là thông tin tham khảo, không thay cho lời khuyên y khoa.

Breathwork là gì?

Hơi thở vẫn lặng lẽ tự vận hành, chẳng cần ta nhắc. Nhưng khác với nhịp tim, hơi thở là thứ ta có thể cầm lái. Breathwork là khi bạn chủ ý đổi tốc độ, độ sâu, nhịp điệu của hơi thở, hoặc thêm những quãng nín, để cơ thể và tâm trạng chuyển mình theo.

Ý tưởng này chẳng mới mẻ gì: pranayama trong yoga và nhiều truyền thống thiền Phật giáo vẫn đặt hơi thở ở trung tâm. Cái mới là cái tên thời thượng, và những nghiên cứu khoa học đi kèm.

Nhóm người ngồi xếp bằng trên tấm thảm trắng, tập thở luân phiên hai bên mũi
Thở luân phiên hai bên mũi (nadi shodhana), một bài pranayama kinh điển, trong buổi tập Ngày Quốc tế Yoga ở Kolkata, Ấn Độ, năm 2017. Ảnh: Biswarup Ganguly, Wikimedia Commons, CC BY 3.0.

Có thể chia breathwork thành hai nhóm lớn. Nhóm làm dịu thở chậm lại và thường kéo dài hơi thở ra: thở dài sinh lý, thở hộp, thở nhịp đều và 4-7-8. Nhóm kích hoạt thở nhanh và sâu, thường kèm nín thở, tiêu biểu là kiểu thở Wim Hof. Hai nhóm này tác động khác nhau, và mức rủi ro cũng khác xa nhau.

Nhìn qua lăng kính hệ thần kinh: dây thần kinh phế vị, CO2 và HRV

Hệ thần kinh tự chủ (phần thần kinh tự vận hành, không cần ta điều khiển) có một chân ga và một chân phanh. Chân ga là hệ giao cảm, giúp ta sẵn sàng hành động. Chân phanh là hệ phó giao cảm, giúp nghỉ ngơi và hồi phục. Hơi thở là một trong số ít cần gạt mà ta có thể chủ động kéo.

Dây thần kinh phế vị (vagus nerve) là sợi cáp chính của “chân phanh”. Nó chạy từ thân não xuống tim, phổi và ruột. Khi hít vào, tim đập nhanh lên một chút; khi thở ra, tim chậm lại một chút, phần lớn là nhờ dây phế vị. Đó là một lý do các kỹ thuật làm dịu thường kéo dài hơi thở ra.

Hình vẽ giải phẫu phổi và tim, có dây thần kinh phế vị và thần kinh hoành chạy xuống cơ hoành
Dây thần kinh phế vị (ghi VAGUS) chạy ngang qua tim và phổi, còn thần kinh hoành điều khiển cơ hoành, cơ thở chính của bạn. Hình 806 trong sách Gray’s Anatomy. Ảnh: Henry Vandyke Carter (Gray’s Anatomy, 1918), Wikimedia Commons, Public domain.

CO2 mới là thứ khiến ta muốn thở. Cảm giác thèm hít một hơi chủ yếu đến từ khí CO2 tích dần trong máu, chứ không phải do thiếu oxy. Thở nhanh và mạnh sẽ xả bớt CO2 ra ngoài, nên ta thấy lâng lâng, tê rần, và sau đó nín thở được lâu hơn hẳn. Trong giới breathwork, “CO2 tolerance” (sức chịu CO2) là mức bạn thoải mái đến đâu với cảm giác thèm thở đang dâng lên. Các bài kiểm tra nín thở để chấm điểm khả năng này khá phổ biến, nhưng chúng mình chưa thấy bằng chứng tốt rằng điểm số đó phản ánh sức khoẻ.

HRV (heart rate variability, độ biến thiên nhịp tim) là sự chênh lệch rất nhỏ về thời gian giữa các nhịp tim. Trái tim khoẻ không gõ đều đều như máy đếm nhịp: khi nghỉ, nhịp tim càng linh hoạt thì thường gắn với một hệ thần kinh uyển chuyển. Nhiều đồng hồ thông minh giờ đã đo HRV. Đây là một tín hiệu hữu ích, không phải đích đến.

Bức tranh chung thế này. Một phân tích gộp năm 2022 (meta-analysis, tức là gom kết quả nhiều nghiên cứu để xem xu hướng chung) của Laborde và cộng sự, gồm 223 nghiên cứu, thấy thở chậm làm tăng phần HRV liên quan đến dây phế vị: ngay trong lúc tập, ngay sau một buổi, và sau nhiều tuần luyện tập. Một tổng quan năm 2018 gồm 15 nghiên cứu (Zaccaro và cộng sự) gắn việc thở dưới 10 nhịp mỗi phút với cảm giác thư thái hơn và bớt lo âu hơn ở người khoẻ mạnh. Còn phân tích gộp năm 2023 của Fincham và cộng sự, gồm 12 thử nghiệm ngẫu nhiên với 785 người lớn, thấy breathwork giảm stress ở mức nhỏ đến vừa, tác động tương tự với lo âu và tâm trạng buồn chán. Phần lớn các thử nghiệm có nguy cơ sai lệch ở mức vừa, và chính các tác giả nhắc mọi người đừng để lời quảng cáo chạy trước bằng chứng.

Năm kỹ thuật thở, hướng dẫn từng bước

Hãy ngồi hoặc nằm, ở chỗ khô ráo, thở bằng mũi trừ khi bài hướng dẫn khác. Thấy chóng mặt thì dừng lại.

1. Thở dài sinh lý (physiological sigh, thở dài theo chu kỳ)

Bạn vẫn tự thở dài vài phút một lần mà chẳng để ý. Một nghiên cứu năm 2010 (Vlemincx và cộng sự) gợi ý rằng tiếng thở dài giúp “đặt lại” nhịp thở khi nó đã lộn xộn. Thở dài theo chu kỳ biến phản xạ ấy thành một bài tập.

  1. Hít vào thật đầy bằng mũi.
  2. Chưa thở ra, hít thêm một hơi ngắn nữa bằng mũi để lấp đầy phổi.
  3. Thở ra thật chậm bằng miệng cho đến khi phổi trống rỗng. Hơi thở ra phải dài hơn hẳn hai lần hít cộng lại.
  4. Lặp lại khoảng năm phút, hoặc chỉ cần một đến ba lần thở dài khi bạn muốn lấy lại bình tĩnh thật nhanh.

Trong một thử nghiệm từ xa ở Đại học Stanford (Balban và cộng sự, 2023, Cell Reports Medicine), 108 người, phần lớn là sinh viên, tập năm phút mỗi ngày trong một tháng, theo một trong bốn cách: thở dài theo chu kỳ, thở hộp, thở nhanh có nín thở, hoặc thiền chánh niệm. Chỉ nhóm thở dài theo chu kỳ vượt rõ nhóm thiền, ở tâm trạng tích cực và ở nhịp thở lúc nghỉ chậm lại. Nhưng lo âu giảm gần như nhau ở mọi nhóm, HRV không đổi, và không ai kiểm tra được người tập có làm đúng hướng dẫn hay không.

Thang bằng chứng Ōmni: Bằng chứng sơ bộ. Một thử nghiệm thiết kế tốt nhưng nhỏ, làm từ xa, chủ yếu trên sinh viên trẻ; kết quả cần các nhóm khác lặp lại.

2. Thở hộp (box breathing)

Thở hộp chia hơi thở thành bốn chặng dài bằng nhau, như bốn cạnh của một hình vuông.

  1. Hít vào bằng mũi, đếm đến bốn.
  2. Nín thở, đếm đến bốn.
  3. Thở ra, đếm đến bốn.
  4. Nín với phổi trống, đếm đến bốn.
  5. Lặp lại vài phút. Nếu đếm bốn thấy khó, giảm xuống ba; thấy dễ thì thử năm hoặc sáu.

Kỹ thuật này dễ nhớ, và việc đếm giúp cái đầu đang bận rộn có chỗ để neo vào. Bằng chứng trực tiếp còn mỏng: nhóm thở hộp trong thử nghiệm Stanford chỉ có 21 người, và không nổi bật hơn nhóm thiền.

Thang bằng chứng Ōmni: Bằng chứng sơ bộ. Đây là một kiểu thở chậm, vốn có nhiều nghiên cứu ủng hộ, nhưng bản thân thở hộp mới được thử trên rất ít người.

3. Thở nhịp đều (coherent breathing, thở cộng hưởng): khoảng 6 nhịp mỗi phút

Kỹ thuật đơn giản nhất, và cũng được nghiên cứu nhiều nhất: khoảng sáu nhịp thở mỗi phút, không nín.

  1. Hít vào nhẹ nhàng bằng mũi trong khoảng năm giây.
  2. Thở ra nhẹ nhàng trong khoảng năm giây. Để bụng phồng xẹp nhiều hơn ngực.
  3. Giữ hơi thở êm ái, khẽ khàng, đừng gồng. Đồng hồ hẹn giờ hay một app thở có thể giữ nhịp giúp bạn.
  4. Bắt đầu với năm phút. Nhiều người thấy nằm tập dễ hơn.
Biểu đồ đường cho thấy độ biến thiên nhịp tim đạt đỉnh ở khoảng 6 nhịp thở mỗi phút và giảm dần khi thở nhanh hơn
Nhịp tim dao động mạnh nhất khi bạn thở khoảng 6 nhịp mỗi phút (0,1 Hz). Chữ trên biểu đồ là tiếng Pháp. Ảnh: Erdé51, Wikimedia Commons, CC BY 4.0.

Vì sao lại là sáu? Lehrer và Gevirtz (2014) giải thích rằng ở khoảng sáu nhịp mỗi phút, hơi thở khớp nhịp với phản xạ áp lực (baroreflex, hệ thống giữ huyết áp ổn định). Khi đó nhịp tim lên xuống thành những con sóng lớn, mềm mại: đó là tần số cộng hưởng. Con số trung bình gần 5,5 nhịp và mỗi người một khác (người cao và nam giới thường chậm hơn). Bạn không cần tìm đúng con số của mình; thở chậm và dễ chịu mới là điều quan trọng.

Thang bằng chứng Ōmni: Có triển vọng. Một phân tích gộp 223 nghiên cứu cho thấy thở chậm đều đặn làm tăng HRV liên quan đến dây phế vị, và các thử nghiệm breathwork cho thấy stress giảm nhẹ; tác động lâu dài lên sức khoẻ thì chưa rõ.

4. Thở 4-7-8

Một bài thở thư giãn trước khi ngủ, được chia sẻ rất rộng rãi.

  1. Hít vào khẽ khàng bằng mũi, đếm đến bốn.
  2. Nín thở, đếm đến bảy.
  3. Thở ra bằng miệng, đếm đến tám.
  4. Làm bốn đến sáu vòng rồi trở về nhịp thở bình thường. Nếu nín thấy khó chịu, hãy rút ngắn số đếm.

Chúng mình chỉ tìm thấy một nghiên cứu nhỏ. Vierra và cộng sự (2022) cho 43 người trẻ khoẻ mạnh ở Thái Lan tập ba hiệp, mỗi hiệp sáu vòng. Ngay sau đó, nhịp tim và huyết áp tâm thu giảm, vài chỉ số HRV nghiêng về phía “nghỉ ngơi”. Nghiên cứu chỉ đo tác động tức thì và hoàn toàn không đo giấc ngủ.

Thang bằng chứng Ōmni: Bằng chứng sơ bộ. Một nghiên cứu nhỏ cho thấy nhịp tim và huyết áp dịu xuống trong thời gian ngắn; chưa có thử nghiệm tốt nào về giấc ngủ.

5. Thở kiểu Wim Hof (thở nhanh theo chu kỳ kèm nín thở)

Đầu “kích hoạt” của breathwork, một phần trong phương pháp Wim Hof cùng với tiếp xúc lạnh và tư duy. Chỉ tập khi ngồi hoặc nằm trên sofa hay sàn nhà.

  1. Hít thở sâu khoảng 30 lần liên tục: hít đầy xuống bụng, rồi thả hơi ra tự nhiên, không đẩy.
  2. Sau lần thở ra cuối, nín thở với phổi trống cho đến khi thấy thèm thở.
  3. Hít một hơi thật sâu, giữ khoảng 15 giây rồi thả ra.
  4. Thế là xong một vòng. Phương pháp gợi ý ba đến bốn vòng.

Cảm giác tê rần và lâng lâng đến từ việc xả bớt CO2. Đó cũng là lý do nín thở bỗng thấy dễ dàng, và vì sao kiểu thở này có thể gây ngất đột ngột. Trong nghiên cứu nổi tiếng nhất (Kox và cộng sự, 2014, PNAS), 12 nam giới khoẻ mạnh tập kết hợp thở, lạnh và thiền; sau khi được tiêm một độc tố vi khuẩn, họ có nhiều adrenaline (hormone “báo động”) hơn, nhiều tín hiệu chống viêm hơn và triệu chứng giống cúm nhẹ hơn so với 12 người không tập. Một tổng quan năm 2024 (Almahayni và Hammond) chỉ tìm được tám thử nghiệm: kết quả về chống viêm có triển vọng, còn về hiệu suất thể thao thì trái chiều. Đọc thêm trong bài ngâm đá và Wim Hof.

Thang bằng chứng Ōmni: Bằng chứng sơ bộ. Ít thử nghiệm, mẫu nhỏ, chủ yếu trên nam giới trẻ khoẻ, thường thử thở, lạnh và thiền gộp làm một; lợi ích lâu dài chưa được chứng minh.

Kỹ thuậtNhịp và cách thởTác dụng người ta tìm đếnThang bằng chứng Ōmni
Thở dài sinh lýHít hai lần, thở ra thật dàiBình tĩnh nhanh, tâm trạng tốt hơnBằng chứng sơ bộ
Thở hộpHít, nín, thở ra, nín đều nhauTập trung khi áp lựcBằng chứng sơ bộ
Thở nhịp đềuKhoảng 6 nhịp/phút, không nínThư thái, HRV cao hơnCó triển vọng
4-7-8Hít 4, nín 7, thở ra 8Thả lỏng trước khi ngủBằng chứng sơ bộ
Kiểu Wim Hof30 hơi thở sâu, rồi nín thởTỉnh táo, nạp năng lượngBằng chứng sơ bộ

Cách chúng mình chấm điểm được giải thích ở trang Thang bằng chứng Ōmni.

An toàn: ai cần cẩn trọng, và những nơi tuyệt đối không tập

Thở chậm nhẹ nhàng ít rủi ro với hầu hết mọi người. Thở nhanh và nín thở thì lại là chuyện khác.

  • Không bao giờ thở nhanh hay nín thở khi ở trong hoặc gần nước: hồ bơi, biển, bồn tắm, vòi sen, bể float, bể ngâm lạnh. Các tổ chức cứu đuối cảnh báo rằng thở dồn trước khi nín có thể làm bạn ngất dưới nước mà không hề có dấu hiệu báo trước.
  • Không tập khi lái ô tô hay chạy xe máy, hay ở bất cứ đâu mà một cơn ngất có thể gây chấn thương. Chính trang an toàn của phương pháp Wim Hof cũng dặn như vậy.
  • Mang thai và động kinh: phương pháp Wim Hof khuyên không tập nếu bạn đang mang thai hoặc mắc bệnh như động kinh.
  • Bệnh tim, huyết áp hay bệnh lý khác: hãy hỏi bác sĩ trước khi tập các kiểu breathwork mạnh.
  • Chóng mặt, tê rần, tê bì là dấu hiệu bạn đang thở quá mức. Dừng lại, ngồi xuống, thở bình thường. Nếu đã ngất, nghĩa là bạn đi quá xa rồi.
  • Breathwork không phải là cách chữa rối loạn lo âu, mất ngủ hay cao huyết áp. Nếu bạn đang chật vật, hãy gặp bác sĩ.
Phòng lounge tông cam ấm áp với ghế đệm êm ở Ōmni Space
Một góc ngồi khô ráo, yên ả chính là nơi hợp nhất để tập thở. Phòng lounge ở Ōmni Space.

Một tổng quan năm 2023 (Fincham và cộng sự) lưu ý rằng các kiểu thở nhanh và sâu có thể tạo ra những biến đổi rất mạnh trong cảm nhận và trong hệ thần kinh. Vì vậy, một người hướng dẫn có chuyên môn và một không gian an toàn là điều rất quan trọng.

Breathwork và float: trước khi vào bể và khi đang nổi

Float và thở chậm có chung một mục đích: cho “chân phanh” của hệ thần kinh chút khoảng thở. Đây là cách chúng mình gợi ý kết hợp hai điều này.

  • Trước khi float: ngồi ở một góc yên tĩnh và thở nhịp đều năm phút, hoặc vài lần thở dài sinh lý. Một cách đơn giản để thật sự “đến nơi” sau chặng đường xe cộ ồn ã của thành phố.
  • Khi đang nổi: cứ để hơi thở tự lắng xuống. Nếu đầu óc còn chạy lăng xăng, nhẹ nhàng thở ra dài hơn hít vào một chút.
  • Tuyệt đối không trong bể: không thở nhanh, không tập vòng Wim Hof, không nín thở. Nước nông và rất mặn, nhưng ngất trong nước thì không bao giờ an toàn.
Người đàn ông đeo nút tai trước khi float dưới ánh đèn xanh dịu
Nút tai đã đeo, đèn đã dịu: vài hơi thở chậm rãi trước khi ngả lưng là đủ.

Về bằng chứng: riêng float được xếp mức Có triển vọng cho stress, và thở chậm Có triển vọng cho HRV. Chúng mình chưa thấy nghiên cứu nào thử hai thứ cùng lúc, nên không thể nói kết hợp tốt hơn từng thứ riêng lẻ. Nếu thích con số, một app đo HRV hay băng đo sóng não EEG có thể cho bạn thấy cơ thể phản ứng ra sao; bài so sánh máy thiền giải thích các thiết bị này đo được gì. Đọc thêm float (thiền nổi) là gì và chuẩn bị cho lần float đầu tiên.

Người phụ nữ nằm ngửa nổi trên bể float ánh xanh, đầu tựa gối đỡ cổ
Ngả lưng trên mặt nước bể float. Ở đây hơi thở tự chậm lại, chẳng cần kỹ thuật nào.

Thử ở đâu tại Sài Gòn

Khi tìm hiểu, chúng mình chưa thấy studio nào ở TP.HCM chuyên dạy breathwork đều đặn và mở cho mọi người. Phần lớn việc tập thở có hướng dẫn diễn ra ở các trung tâm thiền và thiền viện, như một phần của con đường tu tập rộng hơn. Những nơi này đều có trên Bản đồ wellness Sài Gòn; bạn nhớ xem lịch trước khi đến.

  • The Art of Living Vietnam (Bình Thạnh): dạy chương trình thở SKY (Sudarshan Kriya), các khoá thiền và yoga.
  • Thiền Viện Vạn Hạnh (Phú Nhuận): thiền có hướng dẫn cho mọi người vào sáng Chủ nhật từ 7 giờ.
  • Tu viện Khánh An (Quận 12): nổi tiếng với chuỗi khoá tu “Sống Tỉnh Thức”.
  • Thiền Viện Tuệ Quang (Thủ Đức): thiền phái Trúc Lâm, có lớp thiền Chủ nhật hằng tuần và khoá tu ngắn dịp lễ.
  • Trung tâm Thiền Vipassana Dhamma Vutthi (Củ Chi): khoá 10 ngày im lặng, nội trú, theo truyền thống S.N. Goenka.
  • Chùa Hoằng Pháp (Hóc Môn): các khoá tu cho mọi người, gồm khoá tu một ngày và khoá tu mùa hè cho người trẻ.
Chính điện chùa Hoằng Pháp ở Hóc Môn với mái ngói cong và khách thập phương trong sân
Chính điện chùa Hoằng Pháp ở Hóc Môn, nơi thường xuyên tổ chức khoá tu cho mọi người. Ảnh: Bùi Thụy Đào Nguyên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0.

Nếu muốn thở chậm rồi thả mình vào làn nước muối ấm áp, float ở Ōmni Space Thảo Điền có giá từ 1.500.000đ cho 60 phút, mở cửa 9:00–21:00 mỗi ngày. Xem tất cả dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật thở nào tốt nhất để giảm stress?

Thở chậm khoảng sáu nhịp mỗi phút có nhiều nghiên cứu nhất. Thở dài theo chu kỳ cho kết quả tốt nhất về tâm trạng trong một thử nghiệm ở Stanford. Hãy chọn kiểu bạn thật sự duy trì được mỗi ngày.

Thở kiểu Wim Hof có an toàn không?

Kiểu thở này có thể gây ngất đột ngột, nên chỉ tập khi ngồi hoặc nằm ở chỗ khô ráo, không bao giờ dưới nước hay khi lái xe. Phương pháp chính thức khuyên không tập nếu bạn đang mang thai hoặc bị động kinh, và hỏi bác sĩ trước nếu có bệnh tim.

Breathwork có kích thích dây thần kinh phế vị không?

Theo một phân tích gộp 223 nghiên cứu, thở chậm làm tăng phần độ biến thiên nhịp tim liên quan đến dây phế vị. Đó là dấu hiệu “chân phanh” hoạt động nhiều hơn, chưa phải bằng chứng cho một lợi ích sức khoẻ cụ thể.

Có tập thở trong bể float hay bể ngâm đá được không?

Thở chậm, nhẹ nhàng thì được. Thở nhanh và nín thở thì không: chúng có thể gây ngất, rất nguy hiểm ở bất kỳ chỗ nước nào.

“CO2 tolerance” nghĩa là gì?

Là mức bạn thoải mái với cảm giác thèm thở đang dâng lên, vốn chủ yếu do CO2 tích tụ trong máu. Các bài chấm điểm bằng nín thở khá phổ biến, nhưng chưa có bằng chứng tốt rằng điểm số đó đo được sức khoẻ.

Nguồn tham khảo

  1. Balban MY et al. Brief structured respiration practices enhance mood and reduce physiological arousal. Cell Reports Medicine, 2023.
  2. Fincham GW et al. Effect of breathwork on stress and mental health: a meta-analysis of randomised-controlled trials. Scientific Reports, 2023.
  3. Zaccaro A et al. How breath-control can change your life: a systematic review on psycho-physiological correlates of slow breathing. Frontiers in Human Neuroscience, 2018.
  4. Laborde S et al. Effects of voluntary slow breathing on heart rate and heart rate variability: a systematic review and a meta-analysis. Neuroscience & Biobehavioral Reviews, 2022.
  5. Lehrer PM, Gevirtz R. Heart rate variability biofeedback: how and why does it work? Frontiers in Psychology, 2014.
  6. Vlemincx E et al. Respiratory variability preceding and following sighs: a resetter hypothesis. Biological Psychology, 2010.
  7. Vierra J et al. Effects of sleep deprivation and 4-7-8 breathing control on heart rate variability, blood pressure, blood glucose, and endothelial function in healthy young adults. Physiological Reports, 2022.
  8. Kox M et al. Voluntary activation of the sympathetic nervous system and attenuation of the innate immune response in humans. PNAS, 2014.
  9. Almahayni O, Hammond L. Does the Wim Hof Method have a beneficial impact on physiological and psychological outcomes in healthy and non-healthy participants? A systematic review. PLoS ONE, 2024.
  10. Fincham GW et al. High ventilation breathwork practices: an overview of their effects, mechanisms, and considerations for clinical applications. Neuroscience & Biobehavioral Reviews, 2023.
  11. Wim Hof Method. Safety warnings.
  12. Wim Hof Method. Breathing exercises.
  13. Royal Life Saving Society UK. Shallow water blackout, hyperventilation and breath-holding.
  14. Royal Life Saving Australia. Hypoxic blackout.

Comments

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *